rừng nhám

Học thuật
Thân thiện
rừng nhám

Một con hổ đang đi trong rừng nhám.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rừng nhiều thú dữ: "Rừng nhám" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ khu rừng hoang vu, nguy hiểm nhiều loài thú dữ sinh sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người xưa thường cảnh báo không nên vào những khu rừng nhám. (Người xưa thường cảnh báo không nên vào những khu rừng nhiều thú dữ.)
    • Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng nhám ấy hổ báo rất hung dữ. (Truyền thuyết kể rằng trong khu rừng nhiều thú dữ ấy hổ báo rất hung dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, truyện cổ tích hoặc lời ăn tiếng nói dân gian xưa để mô tả sự nguy hiểm, hoang của một khu rừng.
    • Câu chuyện cổ thường bắt đầu với hình ảnh một khu rừng nhám đầy bí ẩn. (Câu chuyện cổ thường bắt đầu với hình ảnh một khu rừng đầy thú dữ bí ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rừng rậm (danh từ): rừng cây cối rậm rạp, um tùm. (Tuy cùng chỉ khu rừng hoang nhưng "rừng rậm" nhấn mạnh đặc điểm thực vật, trong khi "rừng nhám" nhấn mạnh sự nguy hiểm từ thú dữ).
  • Rừng thiêng (danh từ): khu rừng được coi linh thiêng, thường gắn với những truyền thuyết, điều huyền bí.
  • Rừng sâu (danh từ): khu rừngnơi xa xôi, thâm sâu, hiểm trở.
Từ đồng nghĩa
  • Rừng thú dữ: Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp dễ hiểu hơn trong tiếng Việt hiện đại.
  • Rừng hoang: Rừng hoang vu, không người ở, có thể tiềm ẩn nguy hiểm.
Lưu ý
  • "Rừng nhám" một từ cổ, ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Khi muốn diễn đạt ý này, người nói thường dùng các cụm từ mô tả như "rừng nhiều thú dữ", "rừng đầy thú hoang" hoặc các từ gần giống đã nêutrên.
rừng nhám

Một con hổ đang đi trong rừng nhám.

  1. Rừng nhiều thú dữ.